neural tube
Định nghĩa
Danh từ: Ống thần kinh là một cấu trúc hình ống được hình thành từ mô ngoại bì (ectoderm) trong phôi thai, từ đó não bộ và tủy sống phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Ống thần kinh hình thành sớm trong quá trình phát triển phôi thai.)
- (Một khiếm khuyết trong ống thần kinh có thể dẫn đến các tình trạng bẩm sinh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Neural tube closure": quá trình đóng ống thần kinh.
- Proper neural tube closure is critical for spinal cord development. (Quá trình đóng ống thần kinh đúng cách rất quan trọng cho sự phát triển của tủy sống.)
"Neural tube defect": khuyết tật ống thần kinh (ví dụ: nứt đốt sống, thiếu não).
- Folic acid supplements help reduce the risk of neural tube defects. (Bổ sung axit folic giúp giảm nguy cơ khuyết tật ống thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ống thần kinh (n): từ ghép tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học.
- Tật ống thần kinh (n): thuật ngữ chỉ các dị tật liên quan đến ống thần kinh.
Từ đồng nghĩa
- Cấu trúc phôi thai hình ống: mô tả tương tự nhưng ít chính xác hơn.
- Mầm thần kinh: chỉ phần phôi thai phát triển thành hệ thần kinh (không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
- Hình thành ống thần kinh: quá trình tạo ra ống thần kinh.
- Đóng ống thần kinh: giai đoạn cuối của quá trình hình thành ống thần kinh.
Thành ngữ liên quan
- Nứt ống thần kinh: thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng ống thần kinh không đóng kín hoàn toàn.